HOME‎ > ‎

offer


https://sites.google.com/site/onrlivechat/
https://www.facebook.com/linhnhu.nguyentran
https://www.facebook.com/linhnhu.nguyentran

 Chào các bạn! Đây là một số câu giao tiếp quen thuộc mình dùng khi mua hàng với các shop TQ, để chat với các shop TQ các bạn chỉ cần copy và paste nội dung tiếng Trung bên cạnh nhé.
 Nếu shop trả lời thì các bạn có thể sử dụng tiện ích dịch trực tiếp để đọc (xem CLIP hướng dẫn ở đây). Hy vọng chia sẻ này của mình giúp ích phần nào cho các bạn không sử dụng được tiếng Trung.

Tìm hiểu sản phẩm (Gửi link cho shop)

Mẫu này còn hàng không? 这款有现货吗?
Bao giờ bổ sung hàng/ có hàng mới?什么时候补货/上新?
Có đủ màu không? 颜色齐全吗?
Có bán buôn không? 这款还有批发吗?
Bây giờ thanh toán thì bao giờ chuyển hàng?现在付款,什么时候可以发货?
Quy định đổi trả hàng như thế nào? 退换货如何规定?
Có chế độ VIP không? 有VIP制度吗?

Thương lượng và thanh toán

Có thể miễn phí vận chuyển không? 可以免邮吗?
Mua nhiều có ưu đãi không? 买多有优惠吗?
Giảm giá một chút được không? 可以降价一点吗?
Chuyển hàng trong hôm nay được không? 今天发货行吗?
Trước khi chuyển hàng kiểm tra kỹ nhé. 发货前请仔细检查产品。
Có thể thanh toán bằng Alipay không? 可以使用支付宝支付吗?
Tôi thanh toán rồi, nhớ gửi hàng sớm nhé. 我付款了,请早点发货,谢谢!

Khiếu nại & thông tin khác

Đơn hàng số *** gửi sai màu/size. 订单号*** 发错颜色/尺码。
Tôi có thể trả hàng/ đổi hàng lại không? 可以退货/换货吗?
Đền bù/giảm giá hàng gửi nhầm nhé. 可以赔款/打折已发错的产品吗?
Tôi muốn bổ sung mẫu này. 我要补货这款。
Hết hàng 去缺货/产品已下架
Tôi đặt 2 đơn hàng, nhưng gửi cùng nhau nhé. 我拍2个单,请一起发货。



1 số KEY khác dùng để search hàng.

Váy liền: 连衣裙, bộ đồ 衣服套装, bộ thể thao 运动套装, chăn ga gối đệm 四件套, đồ điện 电器, đồ sáng tạo 创意产品, đồ ảo thuật魔术工具, điện thoại手机, máy tính 电脑,laptop 笔记本, thẻ nhớ SD卡…

Nam : 男, Nữ : 女, Đồ cute : 可爱, Đồ hàn quốc : 韩装, Giày nữ : 女鞋, Túi xách : 包袋.

Vali, ví da/ túi xách nữ bán chạy/ túi xách nam : 箱包皮具/热销女包/男包

Ví, loại đựng thẻ : 钱包卡套, Áo sơ mi : 衬衫, Váy : 裙子, Váy liền : 连衣裙, Áo ba lỗ : 背心

T-shirt : T恤, Quần : 裤子, Quần tất : 打底裤, Quần bò : 牛仔裤, Vest : 西装

Áo hai dây : 小背心/小吊带

Áo da : 皮衣

Áo gió : 风衣

Áo len : 毛衣

Áo ren / voan : 蕾丝衫/雪纺衫

Quần áo trung niên : 中老年服装

Áo khoác ngắn: 短外套

Váy công sở nữ : 职业女裙套装

Thời trang công sở/ Đồ học sinh/Đồng phục : 职业套装/学生校服/工作制服

Bộ đồ thường/đồ ngủ : 休闲套装

Váy cưới/ Áo dài/ lễ phục : 婚纱/旗袍/礼服

Lễ phục/ đồ ngủ : 礼服/晚装

Trang phục sân khấu : 中式服装

Thắt lưng/ thắt lưng da/ đai áo : 腰带/皮带/腰链

Mũ : 帽子

Khăn quàng cổ/ khăn lụa/ khăn choàng vai : 围巾/丝巾/披肩

Khăn quàng/ Găng tay/ Bộ mũ khăn : 围巾/手套/帽子套件

Găng tay : 手套

Hết hàng:下架, *售完*, 无货, 暂缺, 停产